tk22PhungVanTanDien
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1276
Điểm tối đa
1680
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
98%
(1470pp)
AC
17 / 17
C++20
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(1199pp)
AC
23 / 23
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(98406.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16100.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (42382.1 điểm)
HSG THPT (5500.8 điểm)
Happy School (5260.0 điểm)
Lập trình Python (2130.0 điểm)
Free Contest (5550.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (41384.6 điểm)
THT (17300.0 điểm)
THT Bảng B & C (10640.0 điểm)
Cánh diều (15840.0 điểm)
CSES (11600.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |