tranphuongliem
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1337
Điểm tối đa
1645
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2300pp)
AC
101 / 101
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2017pp)
AC
40 / 40
C++11
94%
(1977pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1937pp)
RTE
88 / 100
C++11
90%
(1830pp)
TLE
83 / 100
C++17
89%
(1765pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1649pp)
TLE
96 / 100
C++20
85%
(1552pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1501pp)
(214798.4 điểm)
Lập trình cơ bản (16440.0 điểm)
HSG THCS (66739.2 điểm)
DHBB (23096.0 điểm)
vn.spoj (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (31773.0 điểm)
Happy School (12080.0 điểm)
Codeforces (5600.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (60367.3 điểm)
Olympic 30/4 (6800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (15624.0 điểm)
THT Bảng A (9380.0 điểm)
THT (21312.5 điểm)
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (3600.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11392.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2644.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Chọn đoạn | 874.0 / 2300.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |