2010_PhuMinh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1222
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++20
96%
(1729pp)
AC
33 / 33
C++20
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1389pp)
(131365.9 điểm)
Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)
HSG THCS (19101.4 điểm)
Happy School (10080.0 điểm)
DHBB (15310.5 điểm)
vn.spoj (6700.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (5245.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Tiền tệ | 1045.0 / 1100.0 |
| Máy ATM | 1600.0 / 1600.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1200.0 / 1500.0 |
Free Contest (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 720.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
Codeforces (3360.0 điểm)
THT Bảng A (7228.6 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (11330.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (16732.0 điểm)
CSES (53941.8 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (4338.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 1098.0 / 1800.0 |
| Nhân bản chuỗi | 1440.0 / 1800.0 |
| Xếp khối gỗ | 1800.0 / 1800.0 |
| Trang trí Tết | 0.0 / 2100.0 |