BGQ08
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++14
98%
(1568pp)
AC
12 / 12
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1199pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++11
87%
(1129pp)
(57500.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17921.3 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5100.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (14500.0 điểm)
THT (2232.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1300.0 / 1200.0 |
| Digit | 132.0 / 1200.0 |
CSES (7671.4 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |