Leduyphong_2011
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
984
Điểm tối đa
1225
Phân tích điểm
WA
18 / 19
C++14
100%
(1705pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1666pp)
AC
70 / 70
C++14
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
AC
30 / 30
C++14
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++14
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1167pp)
(105850.3 điểm)
Lập trình cơ bản (25700.0 điểm)
HSG THCS (10193.3 điểm)
DHBB (8700.0 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (7330.0 điểm)
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
CSES (46299.9 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (3140.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (23800.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
THT (5860.0 điểm)
OLP MT&TN (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 560.0 / 1400.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |