NguyenBaoLong301
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1088
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(111407.3 điểm)
Lập trình cơ bản (17380.0 điểm)
DHBB (4250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 450.0 / 1800.0 |
HSG THCS (10500.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Practice VOI (3380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 1080.0 / 1800.0 |
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11515.0 điểm)
THT (13140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |