andy110608
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1044
Điểm tối đa
1480
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1700pp)
TLE
68 / 100
C++14
98%
(1599pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
27 / 27
C++14
92%
(1291pp)
AC
2 / 2
C++14
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1167pp)
(100472.1 điểm)
Lập trình cơ bản (13400.0 điểm)
HSG THCS (39745.3 điểm)
DHBB (2640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (11050.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 300.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (33030.8 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (9610.0 điểm)
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (6397.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (16292.7 điểm)
THT (6068.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |