cattuong1903

Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(2800pp)
AC
13 / 13
PY3
95%
(1805pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1715pp)
86%
(1629pp)
AC
21 / 21
PY3
81%
(1466pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(1393pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(1323pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(1257pp)
AC
7 / 7
PY3
66%
(1194pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1134pp)
ABC (100.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / 0.5 |
Tính tổng 1 | 100.0 / 100.0 |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / 800.0 |
CANDY GAME | 100.0 / 100.0 |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (3568.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / 800.0 |
contest (7866.0 điểm)
Cốt Phốt (2887.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kỳ nghỉ tốt nhất | 170.0 / 1700.0 |
Số siêu tròn | 440.0 / 1100.0 |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / 1500.0 |
Làm quen với XOR | 777.0 / 777.0 |
CPP Advanced 01 (1360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / 100.0 |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / 1000.0 |
Số cặp | 60.0 / 100.0 |
Những chiếc tất | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / 1100.0 |
Luỹ thừa | 1100.0 / 1100.0 |
CPP Basic 02 (120.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số anh cả | 120.0 / 120.0 |
CSES (66844.9 điểm)
DHBB (10719.0 điểm)
GSPVHCUTE (4444.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
olpkhhue22 - Đếm dãy số | 2800.0 / 2800.0 |
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 1644.5 / 2300.0 |
Happy School (510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán Số học | 510.0 / 1700.0 |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
Tổng lẻ | 100.0 / 100.0 |
Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
POWER | 100.0 / 100.0 |
HSG THCS (4550.5 điểm)
HSG THPT (760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / 300.0 |
CON ĐƯỜNG HOA | 25.0 / 100.0 |
KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 100.0 / 100.0 |
ĐOÀN XE QUA CẦU | 35.0 / 100.0 |
IOI (483.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
RACE | 483.0 / 2300.0 |
Khác (3057.0 điểm)
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / 100.0 |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / 100.0 |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (3883.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 420.0 / 2100.0 |
Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1700.0 / 1700.0 |
Số đường đi | 63.333 / 1900.0 |
Thẻ thông minh | 1700.0 / 1700.0 |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / 100.0 |
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / 100.0 |
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / 100.0 |
Tam Kỳ Combat (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia kẹo | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (101.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / 1.0 |
Trôn Việt Nam | 50.0 / 50.0 |
d e v g l a n | 50.0 / 50.0 |
THT (9372.0 điểm)
THT Bảng A (5702.0 điểm)
Training (35367.5 điểm)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / 100.0 |
Chia táo | 100.0 / 100.0 |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
USACO (181.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 181.818 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quả cân | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (308.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mofk rating cao nhất Vinoy | 308.571 / 1800.0 |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / 1600.0 |
Đề chưa ra (5500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) | 1800.0 / 1800.0 |
Các thùng nước | 1800.0 / 1800.0 |
Bài toán cái túi | 400.0 / 2000.0 |
Hợp Đồng | 1500.0 / 1500.0 |