ductoan2015
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
783
Điểm tối đa
1138
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2254pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(1823pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1702pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(1667pp)
(136815.0 điểm)
Lập trình cơ bản (72622.9 điểm)
HSG THCS (15975.0 điểm)
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (2250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 0.0 / 1500.0 |
| Sơn | 0.0 / 600.0 |
Lập trình Python (14200.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7607.1 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (39581.2 điểm)
THT (18388.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 600.0 / 1500.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (23100.0 điểm)
CSES (34323.7 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1888.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Chọn đáp án | 438.8 / 1400.0 |
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8300.0 điểm)
SGK 11 (104.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 104.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3900.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp | 0.0 / 1800.0 |
C++ Cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HAH - vị trí cầu thủ | 400.0 / 400.0 |
JOI (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Homecoming 2 | 200.0 / 200.0 |
| JOI 2026 - Building 5 | 300.0 / 300.0 |