duongngocuyentp
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1290
Điểm tối đa
1337
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(1176pp)
WA
4 / 5
PY3
96%
(1076pp)
TLE
12 / 14
PY3
94%
(1049pp)
AC
7 / 7
PY3
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(868pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(851pp)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
(43106.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8175.8 điểm)
Lập trình Python (3800.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (29612.1 điểm)
THT (15240.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |