• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangtranduchai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1194
Điểm tối đa 1449

Phân tích điểm

Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
18 / 20
C++17
1530pp
96% (1469pp)
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++17
1500pp
94% (1412pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
PY3
1500pp
92% (1384pp)
Số thứ K (HSG12'19-20)
TLE
9 / 10
C++17
1440pp
90% (1302pp)
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương
AC
7 / 7
C++17
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(132608.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 480.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 450.0 / 500.0
Chia hết đơn giản 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 360.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 2 198.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Kẹo đây 0.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Ant man 01 0.0 / 1200.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 630.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
coin34 180.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
minict02 545.5 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict10 25.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 0.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 400.0 / 600.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 266.7 / 1200.0
MAX AREA (Hard ver.) 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Mua truyện 400.0 / 500.0
MEDIAN QUERY 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 420.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
BEAR 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 3 700.0 / 1400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
MEMORISE ME! 800.0 / 800.0
The Adventure of Dang Luan - Part 1 900.0 / 900.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
CAPTAIN 1100.0 / 1100.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 03 900.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Chìa khóa tình bạn 0.0 / 1400.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích 133.3 / 800.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
Xếp hàng 780.0 / 1300.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 276.0 / 600.0
Chuỗi hạt nhiều màu 130.0 / 1300.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Tổng chữ số 450.0 / 1500.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 910.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Số Siêu Đẹp 1300.0 / 1300.0
Cặp Số Chính Phương 0.0 / 1800.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 1400.0 / 1400.0
Cờ Vua 30.0 / 1500.0
OR 30.0 / 1500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (15240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0

HSG THCS (26763.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 100.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 980.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.8 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 728.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

DHBB (4257.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thanh toán 576.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THPT (16450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 160.0 / 800.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1530.0 / 1700.0

Happy School (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (2140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0
divisor01 800.0 / 800.0
Dãy chia hết 300.0 / 1000.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

CSES (22891.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Apartments | Căn hộ 444.4 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 86.7 / 1300.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Free Contest (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MAXMOD 900.0 / 900.0
POSIPROD 600.0 / 600.0
SIBICE 400.0 / 400.0

Olympic 30/4 (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 240.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4004.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 504.0 / 1400.0

THT Bảng A (12476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 800.0 / 1000.0
FiFa 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 16.0 / 1600.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

BOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0
LOCK NUMBER 600.0 / 600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Codeforces (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0

THT (12676.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1900.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Lướt sóng 96.0 / 1600.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1300.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
INCQUERIES 0.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5354.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1254.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team