minhquanle
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
773
Điểm tối đa
1460
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
54 / 54
C++14
96%
(1729pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1537pp)
TLE
6 / 7
C++14
89%
(1443pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1389pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1361pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1334pp)
(121255.5 điểm)
Lập trình cơ bản (16620.0 điểm)
DHBB (8200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (20600.0 điểm)
HSG THPT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (7132.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (39.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 39.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (15250.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
THT (10380.0 điểm)
CSES (15128.6 điểm)
OLP MT&TN (9100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Vòng tròn số | 1900.0 / 1900.0 |
| Robot | 2200.0 / 2200.0 |
| Tiến hóa | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi thực tế | 1800.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |