nothinginhere
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
797
Điểm tối đa
1078
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
C++03
98%
(1764pp)
AC
11 / 11
C++11
96%
(1633pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1506pp)
AC
25 / 25
C++03
89%
(1417pp)
AC
4 / 4
C++03
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++03
85%
(1361pp)
(100137.3 điểm)
Lập trình cơ bản (18711.0 điểm)
vn.spoj (6850.0 điểm)
HSG THCS (12358.7 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 960.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (8306.2 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Practice VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 0.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
CSES (52055.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
BOI (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1350.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5740.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19160.0 điểm)
THT (4100.0 điểm)
THT Bảng B & C (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 960.0 / 1600.0 |