p12b5NguyenQuangSon
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
(83133.0 điểm)
Lập trình cơ bản (36930.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
DHBB (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phủ điểm | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6585.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (6100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (21660.0 điểm)
THT (10173.7 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24600.0 điểm)
CSES (3800.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4400.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |