quangvinh204
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1425pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1264pp)
AC
15 / 15
PY3
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1059pp)
AC
3 / 3
PY3
74%
(882pp)
AC
3 / 3
PY3
70%
(838pp)
AC
3 / 3
PY3
66%
(796pp)
AC
16 / 16
PY3
63%
(693pp)
Training (17510.0 điểm)
hermann01 (1400.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
contest (4900.0 điểm)
HSG THCS (7614.7 điểm)
HSG THPT (780.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 200.0 / |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Siêu đối xứng (THTC 2021) | 200.0 / |
DHBB (2150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tảo biển | 300.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / |
Đường đẹp | 500.0 / |
Số zero tận cùng | 500.0 / |
THT Bảng A (600.0 điểm)
Cánh diều (8092.0 điểm)
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
THT (1580.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng sơ loại 2022) | 100.0 / |
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Khác (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
ICPC (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ICPC Central B | 1400.0 / |
Cốt Phốt (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
ABC (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HackerRank (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
CSES (6400.0 điểm)
Training Python (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
Phép toán 1 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |