tk22TranHuyHau
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1094
Điểm tối đa
1134
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(922pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
(53044.4 điểm)
Lập trình cơ bản (11550.0 điểm)
HSG THCS (7460.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4680.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18400.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1000.0 |