tkkhanghuynhminh
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
988
Điểm tối đa
1385
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1921pp)
AC
46 / 46
C++11
94%
(1882pp)
AC
200 / 200
C++17
92%
(1845pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1584pp)
Các bài tập đã ra (6)
(292272.8 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THCS (45500.0 điểm)
vn.spoj (26600.0 điểm)
DHBB (65277.7 điểm)
HSG THPT (16393.0 điểm)
Practice VOI (37617.0 điểm)
Happy School (16900.0 điểm)
VOI (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
CSES (94976.2 điểm)
HSG cấp trường (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FROG (HSG10v2-2021) | 1300.0 / 1300.0 |
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2385.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (10092.0 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (8600.0 điểm)
THT Bảng A (11700.0 điểm)
THT (11990.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
USACO (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |