142856tung
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1219
Điểm tối đa
1316
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++11
100%
(1400pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1372pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(1000pp)
(83632.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8200.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (7300.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2260.0 điểm)
THT Bảng A (7470.0 điểm)
THT (5950.0 điểm)
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |