Janeskylineschool
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1882pp)
AC
6 / 6
C++14
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
AC
8 / 8
C++14
85%
(1106pp)
(78033.3 điểm)
Lập trình cơ bản (47266.0 điểm)
HSG THCS (11490.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (10240.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7200.0 điểm)
THT Bảng A (16320.0 điểm)
THT (7660.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (21300.0 điểm)
CSES (14575.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8400.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1670.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1070.588 / 1400.0 |