LeBaoAn
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
982
Điểm tối đa
1282
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++20
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1334pp)
(98888.2 điểm)
Lập trình cơ bản (14200.0 điểm)
DHBB (10150.0 điểm)
HSG THCS (19587.6 điểm)
vn.spoj (5516.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (50504.5 điểm)
HSG cấp trường (2137.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6732.0 điểm)
Codeforces (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 320.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Cánh diều (12100.0 điểm)
THT (3380.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8500.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |