P12B3_04
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++14
98%
(2352pp)
AC
15 / 15
C++14
96%
(2113pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1977pp)
AC
7 / 7
C++14
92%
(1937pp)
AC
3 / 3
C++14
90%
(1808pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1772pp)
83%
(1501pp)
(84993.3 điểm)
Lập trình cơ bản (19428.0 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đong dầu | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
CSES (48174.8 điểm)
DHBB (5176.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 1900.0 / 1900.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 576.0 / 1800.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9700.0 điểm)
THT (6080.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (24180.7 điểm)
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |