PY1FTranQuocPhong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
893
Điểm tối đa
937
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
4 / 4
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(886pp)
Lập trình cơ bản (16600.0 điểm)
(41240.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (576.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 76.9 / 1000.0 |
HSG THCS (2622.9 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2052.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 52.2 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (16160.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
THT (6100.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |