PY2DLeHongHienLong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
448
Điểm tối đa
448
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PY3
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1537pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
26 / 26
PY3
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
85%
(1106pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(1084pp)
(60980.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12525.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (10070.0 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8680.0 điểm)
THT (9900.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (27000.0 điểm)
CSES (18700.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3700.0 điểm)
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |