PY2GTrinhTuongKhue
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
(93978.6 điểm)
Lập trình cơ bản (20160.0 điểm)
HSG THCS (28397.7 điểm)
DHBB (1642.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 800.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (8177.5 điểm)
Practice VOI (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5500.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (22865.0 điểm)
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3800.0 điểm)
Cánh diều (20564.0 điểm)
THT (9200.0 điểm)
CSES (5825.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |