• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PY2GTrinhTuongKhue

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bi xanh (THT TQ 2015)
AC
30 / 30
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Xâu bất đối xứng
AC
100 / 100
PY3
1600pp
98% (1568pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
PY3
1600pp
96% (1537pp)
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
94% (1506pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
92% (1384pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
PY3
1400pp
90% (1265pp)
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Con đường hoa
AC
100 / 100
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Sắp xếp
AC
10 / 10
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(93978.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 900.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 2 480.0 / 800.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 180.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Sắp xếp 1400.0 / 1400.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 180.0 / 900.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Chia K 1040.0 / 1300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 600.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (20160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 560.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 240.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Vị trí số bé nhất 300.0 / 300.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

HSG THCS (28397.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 720.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 93.3 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1000.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 512.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1120.0 / 1400.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 533.3 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 902.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 360.0 / 500.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 857.1 / 1000.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

DHBB (1642.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Tập xe 842.1 / 1600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (8177.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 550.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 715.0 / 1100.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 825.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 787.5 / 900.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Happy School (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (22865.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 200.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Vòng số 300.0 / 500.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 180.0 / 1800.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 225.0 / 1000.0

HackerRank (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 0.0 / 900.0

THT Bảng B & C (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

Cánh diều (20564.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 564.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

THT (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 600.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0

CSES (5825.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team