PY2NNguyenHoangQuan
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1405
Điểm tối đa
1650
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1329pp)
87%
(1302pp)
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
(134512.7 điểm)
Lập trình cơ bản (15950.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (3410.0 điểm)
VOI (51.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 51.4 / 1800.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Practice VOI (2555.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi khối hộp | 180.0 / 1800.0 |
| Thẻ thông minh | 375.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 900.0 / 1500.0 |
Free Contest (11645.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3480.9 điểm)
HSG THCS (13820.0 điểm)
Codeforces (5000.0 điểm)
THT Bảng A (25180.0 điểm)
THT (17560.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3600.0 điểm)
Cánh diều (22728.0 điểm)
CSES (11795.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 110.0 / 1100.0 |