hannguyendn207

Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++14
100%
(1800pp)
AC
13 / 13
PYPY
95%
(1520pp)
AC
26 / 26
PYPY
90%
(1444pp)
86%
(1286pp)
AC
16 / 16
C++14
81%
(1222pp)
AC
16 / 16
C++14
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++14
74%
(1103pp)
AC
13 / 13
C++14
70%
(978pp)
AC
21 / 21
C++14
66%
(929pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(882pp)
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Training (20247.6 điểm)
hermann01 (1600.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3200.0 điểm)
ABC (1001.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
DMOJ - Bigger Shapes | 1.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (3527.0 điểm)
Khác (412.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Hoàn Thiện | 100.0 / |
chiaruong | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
CSES (23714.3 điểm)
THT Bảng A (1990.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ví dụ 001 | 100.0 / |
Chia táo 2 | 100.0 / |
Mật mã Caesar | 800.0 / |
Tổng dãy số (THTA Đà Nãng 2022) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
HSG THCS (6405.2 điểm)
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
contest (4423.3 điểm)
Happy School (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
DHBB (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Kích thước mảng con lớn nhất | 200.0 / |
Dãy con min max | 300.0 / |
THT (4050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 300.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Dãy số | 1500.0 / |
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
vn.spoj (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1510.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chênh lệch | 100.0 / |
Decode string #2 | 100.0 / |
Lớn nhất | 100.0 / |
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
Nhập xuất #3 | 100.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
HackerRank (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |