happydkiwi

Phân tích điểm
AC
15 / 15
CLANGX
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1372pp)
AC
14 / 14
PYPY
77%
(1238pp)
AC
4 / 4
PYPY
66%
(929pp)
TLE
5 / 9
C++17
63%
(875pp)
Tháng tư là lời nói dối của em (1358.3 điểm)
Training (25310.0 điểm)
Cánh diều (4600.0 điểm)
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
CSES (13438.4 điểm)
hermann01 (1000.0 điểm)
Training Python (1478.6 điểm)
ABC (1383.5 điểm)
Training Assembly (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
THT Bảng A (4661.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
THT (3719.0 điểm)
Khác (1050.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (510.0 điểm)
contest (7136.3 điểm)
HSG THCS (218.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích số | 100.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Array Practice (7.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
K-divisible Sequence | 7.0 / |
DHBB (1850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Happy School (272.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
CaiWinDao và Bot | 250.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Practice VOI (940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Cốt Phốt (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
CPP Basic 01 (6370.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |