luongquan170413
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
836
Điểm tối đa
1255
Phân tích điểm
TLE
593 / 600
C++17
100%
(2272pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(2058pp)
WA
49 / 50
PYPY
96%
(1694pp)
AC
50 / 50
PYPY
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1476pp)
TLE
38 / 40
PYPY
90%
(1374pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
PYPY
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(107195.7 điểm)
Lập trình cơ bản (31284.0 điểm)
DHBB (4215.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1515.8 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Xâu nhị phân | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (10605.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| SPACE | 400.0 / 2000.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2985.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 65.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Sử dụng Stand | 600.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Free Contest (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (30572.4 điểm)
THT (15072.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (2840.0 điểm)
Cánh diều (24700.0 điểm)
CSES (6300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
USACO (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 400.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |