p2e1NguyenVanTuanAnh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1426
Điểm tối đa
1642
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++17
100%
(2700pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(1862pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1240pp)
AC
18 / 18
C++20
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
C++20
85%
(1106pp)
(116601.9 điểm)
Lập trình cơ bản (52337.8 điểm)
DHBB (2974.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 120.0 / 1200.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 1154.8 / 2000.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 500.0 / 1000.0 |
HSG THCS (15535.0 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3281.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 440.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 64.286 / 1500.0 |
| Mua bài | 65.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 512.0 / 1600.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2510.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 100.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 110.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (1310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn đoạn | 210.0 / 2100.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (13000.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (8896.0 điểm)
THT Bảng A (44610.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (952.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Phân định phóng xạ | 552.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (1750.0 điểm)
Cánh diều (19714.3 điểm)
THT (9000.0 điểm)
CSES (7629.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
LQDOJ Cup (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 520.0 / 2000.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited | 2700.0 / 2700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) | 600.0 / 600.0 |
C++ Cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |