ptk8627
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
95%
(1805pp)
AC
10 / 10
C++03
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++17
77%
(1238pp)
AC
13 / 13
C++17
74%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(1117pp)
AC
20 / 20
C++17
66%
(1061pp)
AC
4 / 4
C++11
63%
(1008pp)
hermann01 (2002.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3400.0 điểm)
HSG THCS (6030.8 điểm)
Training (52210.0 điểm)
contest (18260.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
Happy School (7565.6 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
vn.spoj (2830.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Tên đẹp | 300.0 / |
Xếp hàng mua vé | 300.0 / |
Bậc thang | 300.0 / |
divisor01 | 200.0 / |
divisor02 | 200.0 / |
Đổi tiền | 200.0 / |
Lát gạch | 300.0 / |
Khác (4700.0 điểm)
DHBB (11327.3 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Training Python (4000.0 điểm)
Cốt Phốt (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
K-Amazing Numbers | 350.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
ABC (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sao 3 | 100.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 300.0 / |
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1700.0 / |
Phần thưởng | 1000.0 / |
THT Bảng A (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Bài 1 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Số hạng thứ n của dãy không cách đều | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Cánh diều (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 800.0 / |
Cánh diều - CHAOBAN – Xin chào | 100.0 / |
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 100.0 / |
THT (3260.0 điểm)
Đề chưa chuẩn bị xong (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
CSES (6000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Meet in the middle | 1500.0 / |
CSES - Money Sums | Khoản tiền | 1600.0 / |
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc | 1600.0 / |
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I | 1300.0 / |
Array Practice (207.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
K-divisible Sequence | 7.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |