thanhtruc3115
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1258
Điểm tối đa
1396
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(2254pp)
AC
600 / 600
C++20
96%
(2209pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(2071pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1898pp)
AC
3 / 3
C++20
89%
(1772pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1736pp)
AC
8 / 8
C++14
85%
(1702pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1667pp)
(90369.2 điểm)
Lập trình cơ bản (30624.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7307.1 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (33270.0 điểm)
THT (4712.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (21600.0 điểm)
CSES (39728.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3700.0 điểm)
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |