tk22NguyenHuyPhuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
934
Điểm tối đa
934
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
2 / 2
C++20
96%
(1825pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1694pp)
WA
47 / 50
PY3
92%
(1561pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1417pp)
(82309.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13788.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5032.9 điểm)
DHBB (9600.0 điểm)
Practice VOI (1245.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 170.0 / 1700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 75.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6232.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (4755.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (18000.0 điểm)
THT (10622.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (11600.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1715.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3860.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |