tkminhhuynhle
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1330
Điểm tối đa
1480
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
C++20
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1129pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(1084pp)
(104630.3 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
HSG THCS (11700.0 điểm)
DHBB (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (10800.0 điểm)
OLP MT&TN (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Excel | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (14700.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
CSES (11200.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |