HaiLongSauMui
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1000
Điểm tối đa
1198
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
39 / 39
C++20
90%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
(107302.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)
HSG THCS (20528.0 điểm)
DHBB (10713.2 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
Happy School (3426.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 26.0 / 1300.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 0.0 / 1600.0 |
Practice VOI (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| CAMELOT | 1600.0 / 1600.0 |
Free Contest (3428.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman | 678.5 / 2300.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
USACO (2201.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
CSES (29100.9 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (10860.0 điểm)
Cánh diều (11162.0 điểm)
THT (3350.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| TS10 Bình Dương 2025 - Bài 3: Trò chơi ghép gỗ | 900.0 / 900.0 |