Hoangminh27082012
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1215pp)
AC
71 / 71
PY3
83%
(1167pp)
(131689.9 điểm)
Lập trình cơ bản (84789.1 điểm)
DHBB (3531.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1431.6 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
CEOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 800.0 / 1600.0 |
HSG THCS (13885.0 điểm)
HSG THPT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) | 0.0 / 2200.0 |
Lập trình Python (7800.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 980.0 / 1000.0 |
CSES (9064.2 điểm)
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11100.0 điểm)
THT (5820.0 điểm)
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1208.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 308.0 / 1100.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling | 0.0 / 2500.0 |