HuyHoang12345678
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1268
Điểm tối đa
1268
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++03
100%
(1700pp)
AC
70 / 70
C++03
98%
(1470pp)
TLE
80 / 100
C++03
94%
(1129pp)
AC
9 / 9
C++03
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++03
90%
(1085pp)
AC
4 / 4
C++03
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++03
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (13100.0 điểm)
(61611.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
HSG THCS (10338.0 điểm)
HSG THPT (576.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 76.9 / 1000.0 |
Happy School (5860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 760.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2933.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 33.3 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
USACO (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Above the Median | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (6080.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |