KLC_Kỳ
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1143
Điểm tối đa
1143
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
80 / 80
C++20
94%
(1506pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(102398.6 điểm)
Lập trình cơ bản (60100.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước của dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (3606.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Kiến xếp hàng | 106.7 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi tiền | 80.0 / 1600.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
THT Bảng A (31845.0 điểm)
THT (3625.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (26500.0 điểm)
CSES (5300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1315.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 500.0 / 500.0 |