Owen
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1633pp)
AC
16 / 16
PYPY
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
PYPY
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
PY3
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1251pp)
(142343.6 điểm)
Lập trình cơ bản (65328.0 điểm)
HSG THCS (24315.0 điểm)
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (10300.0 điểm)
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 720.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
Free Contest (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (20158.0 điểm)
THT (10128.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kem PlanX | 1200.0 / 1200.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (22800.0 điểm)
CSES (16000.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6020.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |
| Dân vũ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |