baoviet110212
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1303
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
2 / 2
C++20
96%
(1441pp)
AC
33 / 33
C++20
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1265pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1215pp)
AC
11 / 11
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(111054.4 điểm)
Lập trình cơ bản (65225.0 điểm)
DHBB (4764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1064.0 / 1400.0 |
HSG THCS (33972.2 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Happy School (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (8600.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25300.0 điểm)
CSES (10200.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |