hngtrangyl
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
7 / 7
C++14
98%
(2254pp)
AC
70 / 70
C++14
96%
(1441pp)
WA
34 / 39
C++14
92%
(1367pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1215pp)
AC
12 / 12
C++14
85%
(1191pp)
(81772.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15400.0 điểm)
DHBB (13891.8 điểm)
HSG THCS (14280.0 điểm)
vn.spoj (5140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
HSG THPT (6700.0 điểm)
Happy School (7100.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Codeforces (4600.0 điểm)
THT Bảng A (3780.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
THT (1400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (104.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 104.8 / 1100.0 |
CSES (46898.5 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |