linhtrang2014
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
746
Điểm tối đa
830
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
80 / 80
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(917pp)
(58166.7 điểm)
Lập trình cơ bản (18900.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (36650.0 điểm)
THT (14300.0 điểm)
Cánh diều (23400.0 điểm)
CSES (3800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |