minvo
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1107pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(994pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(955pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(45217.5 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (7675.0 điểm)
Lập trình Python (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (16000.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
CSES (10000.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |