phuong104
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1306
Điểm tối đa
1639
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
TLE
6 / 7
C++20
98%
(1596pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1084pp)
(83644.8 điểm)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
DHBB (4965.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 765.0 / 900.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (7905.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6200.0 điểm)
Happy School (1368.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 468.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (8820.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25900.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (3200.0 điểm)
CSES (5876.9 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2094.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Xóa số | 1494.0 / 1800.0 |