tonganhtai11022011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1272
Điểm tối đa
1272
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2000pp)
AC
70 / 70
C++17
98%
(1764pp)
WA
9 / 10
C++17
92%
(1328pp)
AC
25 / 25
PY3
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(81932.6 điểm)
Lập trình cơ bản (22400.0 điểm)
DHBB (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1520.0 / 1900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
CEOI (142.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 142.5 / 1900.0 |
HSG THCS (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (6400.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1440.0 / 1600.0 |
| Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) | 0.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5700.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R6) | 2000.0 / 2000.0 |
Cánh diều (24200.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |