vienthongnhatminh6222
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
1118
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
25 / 25
PY3
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
MONOCS
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1084pp)
(88378.0 điểm)
Lập trình cơ bản (37661.6 điểm)
HSG THCS (12355.0 điểm)
HSG THPT (1846.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 36.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
THT Bảng A (32878.5 điểm)
THT (9040.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5540.0 điểm)
Cánh diều (26800.0 điểm)
CSES (9563.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3160.0 điểm)
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |