NguyenDucQui
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
21 / 21
C++20
95%
(1330pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(902pp)
AC
12 / 12
C++20
86%
(772pp)
AC
11 / 11
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
14 / 14
C++20
63%
(504pp)
Lập trình Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh hai số | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Khác (186.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Không | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Training (12756.2 điểm)
hermann01 (1140.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Training Python (1100.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (628.6 điểm)
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Cánh diều (6000.0 điểm)
ABC (900.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
HSG THCS (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
contest (1288.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / |
Năm nhuận | 200.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
HSG THPT (60.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CSES (3885.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
CSES - Repetitions | Lặp lại | 900.0 / |
Happy School (22.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vượt Ải | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |