PY1FLeTienQuangHuy
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
801
Điểm tối đa
801
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PYPY
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1085pp)
TLE
12 / 14
PY3
89%
(987pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (16140.0 điểm)
(48016.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4014.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (5100.0 điểm)
THT Bảng A (16012.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (16830.0 điểm)
THT (11635.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1383.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 183.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |