PY2GNguyenHoangNguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1293
Điểm tối đa
1293
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1568pp)
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
(85110.0 điểm)
Lập trình cơ bản (38739.0 điểm)
HSG THCS (22510.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2906.2 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1285.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 285.7 / 1000.0 |
THT Bảng A (12580.0 điểm)
THT (10449.7 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (4360.0 điểm)
Cánh diều (15500.0 điểm)
CSES (12200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
Young ICT Talent (1775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 375.0 / 500.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
| Tìm bộ số | 10.0 / 1000.0 |