PY2M06TranVanDangThong
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
601
Điểm tối đa
601
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1568pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1345pp)
94%
(1224pp)
AC
18 / 18
PY3
92%
(1199pp)
AC
23 / 23
PY3
90%
(1175pp)
AC
6 / 6
PY3
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1042pp)
(48125.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6840.0 điểm)
HSG THCS (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (19300.0 điểm)
THT (5500.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |